quarter horse

quarter horse

A quarter horse stands in a grassy field.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngựa Quarter Horse: Một giống ngựa nhỏ nhưng mạnh mẽ, ban đầu được lai tạo để chạy nước rút trong các cuộc đua cự ly một phần dặm (quarter-mile) ở Virginia, Hoa Kỳ. Giống ngựa này nổi tiếng với tốc độ bùng nổ trên quãng đường ngắn.

dụ sử dụng
  • (Ngựa Quarter Horse nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc trên những quãng đường ngắn.)
  • (Các chủ trang trại thường ưa chuộng ngựa Quarter Horse để làm việc với gia súc sự nhanh nhẹn của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quarter horse racing": Môn đua ngựa Quarter Horse, một loại hình đua ngựa phổ biến ở Mỹ, tập trung vào các cuộc đua cự ly ngắn.

    • Quarter horse racing is a major sport in some parts of the United States. (Đua ngựa Quarter Horse một môn thể thao lớnmột số vùng của Hoa Kỳ.)
  • "American Quarter Horse": Tên chính thức của giống ngựa này, được đăng ký quản lý bởi Hiệp hội Ngựa Quarter Hoa Kỳ (American Quarter Horse Association).

    • The American Quarter Horse is one of the most popular horse breeds in the world. (Ngựa Quarter Hoa Kỳ một trong những giống ngựa phổ biến nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Quarter Horse (viết tắt: QH): Dạng viết tắt thông dụng trong các cuộc đua hoặc hồ sơ giống ngựa.
  • Quarter mile: Cự ly một phần dặm (khoảng 400 mét), liên quan đến nguồn gốc của giống ngựa này.
    • The horse can run a quarter mile in under 21 seconds. (Con ngựa có thể chạy một phần dặm trong vòng chưa đầy 21 giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Stock horse: Ngựa làm việc với gia súc (một thuật ngữ rộng hơn, nhưng Quarter Horse thường được xem một loại stock horse).
  • Cow horse: Ngựa chăn (một thuật ngữ khác chỉ ngựa dùng trong chăn nuôi gia súc).
Các cụm từ liên quan
  • Quarter Horse Association: Hiệp hội Ngựa Quarter, tổ chức quản lý giống ngựa này.
    • He registered his horse with the Quarter Horse Association. (Anh ấy đã đăng ký con ngựa của mình với Hiệp hội Ngựa Quarter.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ride a quarter horse": Cưỡi ngựa Quarter Horse, thường được dùng trong văn cảnh miêu tả sự nhanh nhẹn tốc độ.
    • To herd cattle effectively, you need to ride a quarter horse. (Để lùa gia súc hiệu quả, bạn cần cưỡi một con ngựa Quarter Horse.)